忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chỉ có
chỉ có
只有
副词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chỉ: hỏi(降升) · có: sắc(高升)
释义
仅有
只是
常用搭配
chỉ có một mình
只有一个人
chỉ có thể
只有可能
例句
Tôi chỉ có một quyển sách.
我只有一本书。
Chỉ có bạn mới hiểu tôi.
只有你才懂我。
出现在这些词条的例句中
chỉ
只
một
一
chỉ có thể
只能
nam sinh
男生
hữu hạn
有限
mao mạch
毛细血管
sống sót
幸存
tuổi trẻ
青春
表达多少与频率
vẫn
仍然
không ngừng
不断
phạm vi
范围
các loại
各种
lẫn nhau
互相
nhiều lần
多次
常见问题
只有用越南语怎么说?
「只有」的越南语是 chỉ có。
chỉ có 是什么意思?
chỉ có 在越南语中意思是「只有」,词性为副词。仅有;只是。
chỉ có 怎么读?
chỉ có 有 2 个音节:chỉ: hỏi(降升) · có: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chỉ có 怎么造句?
例如:Tôi chỉ có một quyển sách.(我只有一本书。);Chỉ có bạn mới hiểu tôi.(只有你才懂我。)。
想真正记住「chỉ có」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store