忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
节日庆典词汇
节日庆典词汇
节日庆典词汇 — 共 13 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
cát tường
吉祥
ngày lễ
节假日
đèn trang trí
彩灯
hồi sinh
复活
ăn tết
过节
lễ kỷ niệm
庆典
ngày kỷ niệm
纪念日
đèn lồng
灯笼
hỷ sự
喜事
hội chùa
庙会
cắt băng khánh thành
剪彩
ngày sinh
诞辰
âm lịch
农历
热门主题
职场角色全掌握
玩转网络世界
表达程度进阶
复杂疾病词汇
智能科技生活
警匪追踪现场
玩乐新体验
游戏高手进阶
厨房高阶技法
探索海洋世界
法律实务进阶
高效交流术
→
越南语词典