忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
游戏高手进阶
游戏高手进阶
游戏高手进阶 — 共 15 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
giảm tốc
减速
tân thủ
新手
nhanh nhẹn
敏捷
thức tỉnh
觉醒
bang hội
帮会
cung thủ
弓箭手
pháp sư
法师
thuốc hồi máu
血瓶
thuốc hồi năng lượng
能量补充剂
kinh nghiệm
经验值
hạ gục
击杀
choáng
眩晕
chiêu cuối
大招
tăng sao
升星
cấm chọn
禁止选择
热门主题
厨房高阶技法
探索海洋世界
法律实务进阶
高效交流术
鲜果盛宴
探秘人气景点
掌握时间表达
时间表达进阶
家居实用物
方位全掌握
文化百态
数字表达力
→
越南语词典