忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
智能科技生活
智能科技生活
智能科技生活 — 共 21 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
bot
机器人
phím
键
hiệu năng
性能
phần cứng
硬件
động cơ
发动机
thiết bị điện tử
电子设备
trục trặc
故障
chạy bằng điện
电动
phát điện
发电
cấu hình
配置
máy chơi game
游戏机
âm thanh hình ảnh
音像
đa phương tiện
多媒体
công nghệ cao
高科技
không dây
无线
chỉ lệnh
指令
tia laze
激光
tắt
关掉
vô tuyến
无线电
viễn thông
电信
khoa học kỹ thuật
科技
热门主题
警匪追踪现场
玩乐新体验
游戏高手进阶
厨房高阶技法
探索海洋世界
法律实务进阶
高效交流术
鲜果盛宴
探秘人气景点
掌握时间表达
时间表达进阶
家居实用物
→
越南语词典