忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
法律实务进阶
法律实务进阶
法律实务进阶 — 共 21 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
tuân thủ
遵守
chính nghĩa
正义
lập trường
立场
thừa kế
继承
xử phạt
处罚
ký hợp đồng
签约
chấm dứt
终止
pháp quy
法规
bằng sáng chế
专利
ràng buộc
约束
phạt tiền
罚款
theo pháp luật
依法
pháp chế
法制
bản thỏa thuận
协议书
quyền
权
quyền lực
权力
tòa án
法庭
khởi tố
起诉
phán xét
判
bị cáo
被告
giám định
鉴定
热门主题
高效交流术
鲜果盛宴
探秘人气景点
掌握时间表达
时间表达进阶
家居实用物
方位全掌握
文化百态
数字表达力
妙用成语
情绪表达进阶
表达态度必备词
→
越南语词典