忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
表达与交流
表达与交流
表达与交流 — 共 24 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
ra hiệu
示意
tiếp kiến
接见
la hét
嚷
hù dọa
吓唬
ngăn cản
阻挠
để ý đến
顾及
coi thường
小看
hò hét
呐喊
dung túng
纵容
liên lụy
连累
quán triệt
贯彻
dòm
偷看
diễn đạt
表述
suôn sẻ
顺畅
gây áp lực
施压
dụng ý
用意
chuyển giao
转交
chuyển đạt
转达
nhìn
瞅
vang dội
响亮
không còn gì để nói
无话可说
thông nhau
相通
khẩn cầu
恳求
tan rã
瓦解
热门主题
家居日常物语
情感百态
性格与品质
职场进阶路
沟通高手
情绪百态
性格写照
职场百态
高效交流场景
情绪百态
性格百态
职业与职场
→
越南语词典