忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
情绪百态
情绪百态
情绪百态 — 共 24 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
lan ra
漫
hoảng loạn
恐慌
khó hiểu
莫名其妙
yêu quý
心爱
tấm lòng
心意
giải thoát
解脱
thù hận
仇恨
vui mừng
喜悦
đáng buồn
可悲
khoe khoang
炫耀
cùng lắm
大不了
u sầu
忧郁
trầm cảm
抑郁
thiện cảm
好感
tự tôn
自尊
khinh bỉ
鄙视
hiện ra
显现
không thể tránh khỏi
不可避免
nóng lòng
迫不及待
xoay chuyển
扭转
đàn áp
压制
mất mặt
丢人
lộn xộn
乱七八糟
dự cảm
预感
热门主题
性格写照
职场百态
高效交流场景
情绪百态
性格百态
职业与职场
聊天高手
情绪百态
性格特质词
人物百态
情绪百态
性格百态
→
越南语词典