忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
沟通高手
沟通高手
沟通高手 — 共 24 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
tin tưởng sâu sắc
深信
bóp méo
歪曲
trăm phương ngàn kế
千方百计
hẹn nhau
相约
giao tiếp xã giao
应酬
từ biệt
告辞
dàn xếp
摆平
quản giáo
管教
lời thật lòng
心里话
lời lẽ
言辞
bỏ cuộc
罢休
dặn dò
嘱咐
hạ thấp
贬低
lời oán trách
怨言
lôi kéo
拉拢
gọi được
拨通
tài ăn nói
口才
ứng xử
处事
thốt ra
脱口而出
lời thoại
对白
cầu xin
乞求
lấy ví dụ
举例
kiểm điểm
检讨
van xin
哀求
热门主题
情绪百态
性格写照
职场百态
高效交流场景
情绪百态
性格百态
职业与职场
聊天高手
情绪百态
性格特质词
人物百态
情绪百态
→
越南语词典