忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
职场进阶路
职场进阶路
职场进阶路 — 共 23 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
sa thải
解雇
kiến trúc sư
建筑师
liệt sĩ
烈士
nghỉ việc
离职
nhiệm kỳ
任期
thăng chức
晋升
cán bộ
干部
ứng tuyển
应聘
hậu cần
后勤
đồng minh
盟友
dấn thân
投身
trọng trách
重任
lồng tiếng
配音
chuyên trách
专职
cắt giảm nhân sự
裁员
mưu sinh
谋生
bí thư
书记
dẫn đội
带队
đứng vững
站稳
đóng phim
拍戏
giúp việc nhà
家政
quan liêu
官僚
ngựa ô
黑马
热门主题
沟通高手
情绪百态
性格写照
职场百态
高效交流场景
情绪百态
性格百态
职业与职场
聊天高手
情绪百态
性格特质词
人物百态
→
越南语词典