忆单词忆单词

家居日常物语

家居日常物语 — 共 20 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

má hồng腮红kẻ mắt眼线笔phấn mắt眼影cây cảnh盆栽chậu cây花盆ảnh cưới结婚照lau sàn拖地phơi đồ晾衣服gấp quần áo叠衣服đóng rèm拉窗帘lau bụi擦灰thay ga giường换床单bàn chải cọ toilet马桶刷khóa chống trộm摩托车防盗锁thùng xốp泡沫箱chổi lông鸡毛掸子đòn gánh扁担giấy vệ sinh cuộn卷纸đèn đọc sách阅读灯nút xả nước冲水按钮

热门主题

情感百态性格与品质职场进阶路沟通高手情绪百态性格写照职场百态高效交流场景情绪百态性格百态职业与职场聊天高手

→ 越南语词典