忆单词忆单词

高效交流场景

高效交流场景 — 共 23 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

pha trộn夹杂khuyên bảo劝告tọa đàm座谈đối đầu gay gắt针锋相对không ăn khớp脱节chỉ bảo指教bầu chọn推选đứng xem旁观khuyên ngăn劝阻chen ngang插嘴khoanh tay đứng nhìn袖手旁观làm theo照办mỉa mai挖苦nói về谈起kêu kiện告状hàn huyên寒暄trò chuyện thoải mái畅谈đổi chỗ换位khen không ngớt赞不绝口lơ là怠慢mạo muội冒昧tâng bốc吹捧phụ họa附和

热门主题

情绪百态性格百态职业与职场聊天高手情绪百态性格特质词人物百态情绪百态性格百态明星与职业情绪百态性格百态

→ 越南语词典