忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
高效交流场景
高效交流场景
高效交流场景 — 共 23 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
pha trộn
夹杂
khuyên bảo
劝告
tọa đàm
座谈
đối đầu gay gắt
针锋相对
không ăn khớp
脱节
chỉ bảo
指教
bầu chọn
推选
đứng xem
旁观
khuyên ngăn
劝阻
chen ngang
插嘴
khoanh tay đứng nhìn
袖手旁观
làm theo
照办
mỉa mai
挖苦
nói về
谈起
kêu kiện
告状
hàn huyên
寒暄
trò chuyện thoải mái
畅谈
đổi chỗ
换位
khen không ngớt
赞不绝口
lơ là
怠慢
mạo muội
冒昧
tâng bốc
吹捧
phụ họa
附和
热门主题
情绪百态
性格百态
职业与职场
聊天高手
情绪百态
性格特质词
人物百态
情绪百态
性格百态
明星与职业
情绪百态
性格百态
→
越南语词典