忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
出行与运输
出行与运输
出行与运输 — 共 11 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
vận chuyển hành khách
客运
chuyến bay
航班
hàng không
航空
giao thông
交通
xe
车
phương tiện giao thông
交通工具
đón
搭
vận chuyển
运输
đi lại
出行
qua lại
来回
lịch trình
行程
热门主题
汽车与品牌
城市出行工具
快递物流通
买卖全流程
商品存取操作
买卖日常
买东西结账
买卖挑选
省钱购物术
常用习语精选
乐队练习室
一日三餐主食
→
越南语词典