忆单词忆单词

出行与运输

出行与运输 — 共 11 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

vận chuyển hành khách客运chuyến bay航班hàng không航空giao thông交通xe车phương tiện giao thông交通工具đón搭vận chuyển运输đi lại出行qua lại来回lịch trình行程

热门主题

汽车与品牌城市出行工具快递物流通买卖全流程商品存取操作买卖日常买东西结账买卖挑选省钱购物术常用习语精选乐队练习室一日三餐主食

→ 越南语词典