忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
常用习语精选
常用习语精选
常用习语精选 — 共 11 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
ham tiền
见钱眼开
làm lơ
不理睬
tương lai tươi sáng
锦绣前程
nói vô ý
有口无心
tình cảm sâu đậm
深情厚谊
nửa thật nửa giả
半真半假
có tài
有两下子
gây khó dễ
穿小鞋
tai nghe mắt thấy
耳闻目睹
lời nói vuốt đuôi
马后炮
một chuyện
一回事
热门主题
乐队练习室
一日三餐主食
常见上衣
钱 越南盾
喝遍饮品店
金融交易实用语
量词达人进阶
饰品衣物精选
表达转折与因果
极限运动现场
身体细节
身体变化
→
越南语词典