忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
买卖全流程
买卖全流程
买卖全流程 — 共 21 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
bán
卖
bán ra
出售
buôn bán
贩卖
bán đứng
出卖
thu mua
收购
mua chuộc
收买
chuyển nhượng
转让
đấu giá
拍卖
tiếp thị
推销
bán rong
兜售
bán lẻ
零售
bán buôn
批发
bán trước
预售
chợ thực phẩm
菜市场
ngừng kinh doanh
停业
bách hóa
百货
khai trương
开业
quầy
柜台
chuỗi
连锁
trả lại
退
chiếm
占
热门主题
商品存取操作
买卖日常
买东西结账
买卖挑选
省钱购物术
常用习语精选
乐队练习室
一日三餐主食
常见上衣
钱 越南盾
喝遍饮品店
金融交易实用语
→
越南语词典