忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
一日三餐主食
一日三餐主食
一日三餐主食 — 共 22 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
bánh mì
面包
cơm
米饭
bánh bao
包子
trứng
蛋
bữa sáng
早餐
bữa tối
晚餐
bữa trưa
午餐
đồ ăn nhanh
快餐
cơm Trung Quốc
中餐
mì gói
方便面
thực phẩm
食品
canh
汤
mì
面条
lương thực
粮食
đậu phụ
豆腐
cơm hộp
盒饭
hàng đông lạnh
冷冻食品
bữa ăn
餐
khoai tây chiên
薯条
cháo
粥
đồ ăn mang về
外卖
ăn cơm
吃饭
热门主题
常见上衣
钱 越南盾
喝遍饮品店
金融交易实用语
量词达人进阶
饰品衣物精选
表达转折与因果
极限运动现场
身体细节
身体变化
厨房调料铺
厨房菜篮子
→
越南语词典