忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
买卖挑选
买卖挑选
买卖挑选 — 共 10 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
hàng hóa
货
thương hiệu
品牌
mức giá
价位
trọng lượng
重量
mẫu mới
新款
thương hiệu lâu đời
老字号
hết hạn
过期
lựa chọn sử dụng
选用
sàng lọc
筛选
nếm thử
品尝
热门主题
省钱购物术
常用习语精选
乐队练习室
一日三餐主食
常见上衣
钱 越南盾
喝遍饮品店
金融交易实用语
量词达人进阶
饰品衣物精选
表达转折与因果
极限运动现场
→
越南语词典