忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
表达对比关系
表达对比关系
表达对比关系 — 共 15 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
so với
比
so sánh
比较
không bằng
不如
thấp hơn
低于
cao hơn
高于
nhỏ hơn
小于
nằm giữa
介于
tương đối
相对
tương đương với
相当于
hoàn toàn khác
截然不同
ngoài dự đoán
出人意料
đối chiếu
对照
đặc hữu
特有
tương tự
类似
giống như
像
热门主题
表达理由
修仙入门
玄幻修真入门
家与住处
住房与租赁
住处全景
家居空间词汇
找路进出口
路况通行指引
出行路上
城市出行路线
出行必经之地
→
越南语词典