忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
出行路上
出行路上
出行路上 — 共 23 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
trên xe
车上
dừng
停
đổ xăng
加油
thông
通
quảng trường
广场
bãi đậu xe
停车场
rẽ trái
左转
rẽ phải
右转
tuyến đường
路线
đường sắt
铁路
cơ sở vật chất
设施
tắc
堵
trạm xăng
加油站
đường dài
长途
hết xăng
没油了
ngã rẽ
岔
tai nạn giao thông
交通事故
kiểm tra an ninh
安检
vá xe
补胎
cổng lên máy bay
登机口
biển số
牌照
làn đường
车道
container
集装箱
热门主题
城市出行路线
出行必经之地
路口信号全掌握
交通部件全解
身体动作大全
鞋帽衣橱
餐桌小帮手
身边的鸟儿
裤装日常
认知与规则
夸赞与评价
表达情感小词
→
越南语词典