忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
住房与租赁
住房与租赁
住房与租赁 — 共 16 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
thuê
租
nông thôn
农村
chủ nhà
房东
địa chỉ
地址
đất
土地
hộ
户
trang trí nội thất
装修
quê nhà
老家
tiền điện
电费
tiền nước
水费
hàng xóm
邻居
nhà bên cạnh
隔壁
làng
村庄
tiền thuê
租金
giá nhà
房价
cho thuê
出租
热门主题
住处全景
家居空间词汇
找路进出口
路况通行指引
出行路上
城市出行路线
出行必经之地
路口信号全掌握
交通部件全解
身体动作大全
鞋帽衣橱
餐桌小帮手
→
越南语词典