忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giải thể
giải thể
解体
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giải: hỏi(降升) · thể: hỏi(降升)
释义
使组织、机构等停止存在,分解为各个部分
常用搭配
giải thể công ty
解体公司
giải thể tổ chức
解体组织
例句
Công ty đã bị giải thể.
公司已经解体了。
Họ quyết định giải thể tổ chức này.
他们决定解体这个组织。
选举与政坛
phản động
反动
đảng phái
政党
bầu cử lớn
大选
tẩy chay
抵制
cử tri
选民
chính quyền
政权
常见问题
解体用越南语怎么说?
「解体」的越南语是 giải thể。
giải thể 是什么意思?
giải thể 在越南语中意思是「解体」,词性为动词。使组织、机构等停止存在,分解为各个部分。
giải thể 怎么读?
giải thể 有 2 个音节:giải: hỏi(降升) · thể: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giải thể 怎么造句?
例如:Công ty đã bị giải thể.(公司已经解体了。);Họ quyết định giải thể tổ chức này.(他们决定解体这个组织。)。
想真正记住「giải thể」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store