忆单词忆单词

đàn áp

压制

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đàn: huyền(低降) · áp: sắc(高升)

đàn áp 压制

释义

常用搭配

đàn áp biểu tình
压制示威
đàn áp tự do
压制自由

例句

Chính quyền đàn áp cuộc biểu tình.
政府压制了示威活动。
Họ bị đàn áp vì quan điểm khác biệt.
他们因观点不同而被压制。

情绪百态

常见问题

压制用越南语怎么说?
「压制」的越南语是 đàn áp。
đàn áp 是什么意思?
đàn áp 在越南语中意思是「压制」,词性为动词。用强力压制、镇压。
đàn áp 怎么读?
đàn áp 有 2 个音节:đàn: huyền(低降) · áp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đàn áp 怎么造句?
例如:Chính quyền đàn áp cuộc biểu tình.(政府压制了示威活动。);Họ bị đàn áp vì quan điểm khác biệt.(他们因观点不同而被压制。)。

想真正记住「đàn áp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练