忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chất lượng
chất lượng
质量
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chất: sắc(高升) · lượng: nặng(低促、带喉塞)
释义
事物的优劣程度
常用搭配
chất lượng sản phẩm
产品质量
chất lượng dịch vụ
服务质量
例句
Chất lượng sản phẩm rất tốt.
产品质量很好。
Chúng tôi quan tâm đến chất lượng dịch vụ.
我们关心服务质量。
出现在这些词条的例句中
kém
差
tiêu chuẩn
标准
nhằm
旨在
Leica
徕卡
giá rẻ
低价
hậu kỳ
后期
bảo đảm
保障
nổi bật
显著
核心概念词 10
lộ trình
路线
số lượng
数量
cách làm
做法
y học
医学
nhu cầu
需求
hóa học
化学
常见问题
质量用越南语怎么说?
「质量」的越南语是 chất lượng。
chất lượng 是什么意思?
chất lượng 在越南语中意思是「质量」,词性为名词。事物的优劣程度。
chất lượng 怎么读?
chất lượng 有 2 个音节:chất: sắc(高升) · lượng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chất lượng 怎么造句?
例如:Chất lượng sản phẩm rất tốt.(产品质量很好。);Chúng tôi quan tâm đến chất lượng dịch vụ.(我们关心服务质量。)。
想真正记住「chất lượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store