忆单词忆单词

chất lượng

质量

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— chất: sắc(高升) · lượng: nặng(低促、带喉塞)

chất lượng 质量

释义

常用搭配

chất lượng sản phẩm
产品质量
chất lượng dịch vụ
服务质量

例句

Chất lượng sản phẩm rất tốt.
产品质量很好。
Chúng tôi quan tâm đến chất lượng dịch vụ.
我们关心服务质量。

出现在这些词条的例句中

核心概念词 10

常见问题

质量用越南语怎么说?
「质量」的越南语是 chất lượng。
chất lượng 是什么意思?
chất lượng 在越南语中意思是「质量」,词性为名词。事物的优劣程度。
chất lượng 怎么读?
chất lượng 有 2 个音节:chất: sắc(高升) · lượng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chất lượng 怎么造句?
例如:Chất lượng sản phẩm rất tốt.(产品质量很好。);Chúng tôi quan tâm đến chất lượng dịch vụ.(我们关心服务质量。)。

想真正记住「chất lượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练