忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
số lượng
số lượng
数量
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— số: sắc(高升) · lượng: nặng(低促、带喉塞)
释义
数量,数目
常用搭配
số lượng lớn
数量大
giảm số lượng
减少数量
例句
Số lượng học sinh tăng lên.
学生数量增加了。
Chúng ta cần kiểm tra số lượng hàng hóa.
我们需要检查货物数量。
出现在这些词条的例句中
tăng
增加
số lượng lớn
大量
gấp đôi
翻番
đáng kể
可观
bạch cầu
白细胞
tiểu cầu
血小板
tăng dần
递增
vừa đúng
正好
数字表达
vô số
无数
mi-li-mét
毫米
xentimét
厘米
tổng số
总数
điểm số
分数
số người
人数
常见问题
数量用越南语怎么说?
「数量」的越南语是 số lượng。
số lượng 是什么意思?
số lượng 在越南语中意思是「数量」,词性为名词。数量,数目。
số lượng 怎么读?
số lượng 有 2 个音节:số: sắc(高升) · lượng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
số lượng 怎么造句?
例如:Số lượng học sinh tăng lên.(学生数量增加了。);Chúng ta cần kiểm tra số lượng hàng hóa.(我们需要检查货物数量。)。
想真正记住「số lượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store