忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
vào sân
vào sân
进场
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vào: huyền(低降) · sân: ngang(平调)
?
释义
进场,进入场地
常用搭配
vào sân thi đấu
进场比赛
vào sân khấu
进场舞台
例句
Cầu thủ chuẩn bị vào sân.
球员准备进场。
Khán giả đã vào sân đông đủ.
观众已全部进场。
出现在这些词条的例句中
va li
行李箱
tràn vào
涌入
sân thi đấu
赛场
道歉与沟通
xóa bạn bè
删除好友
mệt mỏi rã rời
疲惫不堪
lôi kéo
拉拢
vô cùng quan trọng
至关重要
lang thang
流浪
tạo nên
造就
常见问题
进场用越南语怎么说?
「进场」的越南语是 vào sân。
vào sân 是什么意思?
vào sân 在越南语中意思是「进场」,词性为动词。进场,进入场地。
vào sân 怎么读?
vào sân 有 2 个音节:vào: huyền(低降) · sân: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vào sân 常用吗?
vào sân 在越南语最常用的 8000 个词之内。
vào sân 怎么造句?
例如:Cầu thủ chuẩn bị vào sân.(球员准备进场。);Khán giả đã vào sân đông đủ.(观众已全部进场。)。
想真正记住「vào sân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store