忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
kinh độ
kinh độ
经度
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kinh: ngang(平调) · độ: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
经度,地理坐标中东西方向的度数
常用搭配
kinh độ địa lý
地理经度
tọa độ kinh độ
经度坐标
例句
Kinh độ của Hà Nội là 105 độ Đông.
河内的经度是东经105度。
Bản đồ này có ghi rõ kinh độ.
这张地图标明了经度。
科技与度量
mã lực
马力
chấn hưng
振兴
nước ép dưa hấu
西瓜汁
lập phương
立方
hình tròn
圆形
hành hung
殴打
常见问题
经度用越南语怎么说?
「经度」的越南语是 kinh độ。
kinh độ 是什么意思?
kinh độ 在越南语中意思是「经度」,词性为名词。经度,地理坐标中东西方向的度数。
kinh độ 怎么读?
kinh độ 有 2 个音节:kinh: ngang(平调) · độ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kinh độ 常用吗?
kinh độ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
kinh độ 怎么造句?
例如:Kinh độ của Hà Nội là 105 độ Đông.(河内的经度是东经105度。);Bản đồ này có ghi rõ kinh độ.(这张地图标明了经度。)。
想真正记住「kinh độ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store