忆单词忆单词

anh yêu em

我爱你

短语 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— anh: ngang(平调) · yêu: ngang(平调) · em: ngang(平调)

anh yêu em 我爱你

释义

常用搭配

anh yêu em nhiều
我爱你很多
anh yêu em mãi mãi
我爱你到永远

例句

Anh yêu em rất nhiều.
我爱你非常多。
Mỗi ngày anh đều nói anh yêu em.
每天我都说我爱你。

高效交流术

常见问题

我爱你用越南语怎么说?
「我爱你」的越南语是 anh yêu em。
anh yêu em 是什么意思?
anh yêu em 在越南语中意思是「我爱你」,词性为短语。我爱你,表达爱意。
anh yêu em 怎么读?
anh yêu em 有 3 个音节:anh: ngang(平调) · yêu: ngang(平调) · em: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
anh yêu em 怎么造句?
例如:Anh yêu em rất nhiều.(我爱你非常多。);Mỗi ngày anh đều nói anh yêu em.(每天我都说我爱你。)。

想真正记住「anh yêu em」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练