忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
A
/
anh yêu em
anh yêu em
我爱你
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— anh: ngang(平调) · yêu: ngang(平调) · em: ngang(平调)
?
释义
我爱你,表达爱意
常用搭配
anh yêu em nhiều
我爱你很多
anh yêu em mãi mãi
我爱你到永远
例句
Anh yêu em rất nhiều.
我爱你非常多。
Mỗi ngày anh đều nói anh yêu em.
每天我都说我爱你。
节日与月份
cưng
亲爱的
nghe
听
mọi
每个
thường dùng
常用
định kỳ
定期
thế kỷ
世纪
常见问题
我爱你用越南语怎么说?
「我爱你」的越南语是 anh yêu em。
anh yêu em 是什么意思?
anh yêu em 在越南语中意思是「我爱你」,词性为短语。我爱你,表达爱意。
anh yêu em 怎么读?
anh yêu em 有 3 个音节:anh: ngang(平调) · yêu: ngang(平调) · em: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
anh yêu em 常用吗?
anh yêu em 在越南语最常用的 2000 个词之内。
anh yêu em 怎么造句?
例如:Anh yêu em rất nhiều.(我爱你非常多。);Mỗi ngày anh đều nói anh yêu em.(每天我都说我爱你。)。
想真正记住「anh yêu em」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store