忆单词忆单词

vị thành niên

未成年人

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— vị: nặng(低促、带喉塞) · thành: huyền(低降) · niên: ngang(平调)

vị thành niên 未成年人

释义

常用搭配

bảo vệ vị thành niên
保护未成年人
tội phạm vị thành niên
未成年人犯罪

例句

Vị thành niên cần được chăm sóc đặc biệt.
未成年人需要特别照顾。
Luật pháp bảo vệ quyền lợi của vị thành niên.
法律保护未成年人的权益。

亲情关系圈

常见问题

未成年人用越南语怎么说?
「未成年人」的越南语是 vị thành niên。
vị thành niên 是什么意思?
vị thành niên 在越南语中意思是「未成年人」,词性为名词。未成年人,未满法定年龄的人。
vị thành niên 怎么读?
vị thành niên 有 3 个音节:vị: nặng(低促、带喉塞) · thành: huyền(低降) · niên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vị thành niên 怎么造句?
例如:Vị thành niên cần được chăm sóc đặc biệt.(未成年人需要特别照顾。);Luật pháp bảo vệ quyền lợi của vị thành niên.(法律保护未成年人的权益。)。

想真正记住「vị thành niên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练