忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
văn bản
văn bản
文件
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— văn: ngang(平调) · bản: hỏi(降升)
?
释义
书面,文本,文件
常用搭配
văn bản pháp luật
法律书面文件
soạn thảo văn bản
起草书面文件
例句
Vui lòng đọc kỹ văn bản này.
请仔细阅读这份书面文件。
Tôi đang soạn một văn bản mới.
我正在起草一份新书面文件。
出现在这些词条的例句中
văn
文
dự thảo
拟定
soạn thảo
起草
định dạng
格式
đọc to
朗读
chính thức
正式
学业与规范
tự tôn
自尊
vắng mặt
缺席
trường học ban đêm
夜校
hãm hại
陷害
đề phòng
提防
cầm máu
止血
常见问题
文件用越南语怎么说?
「文件」的越南语是 văn bản。
văn bản 是什么意思?
văn bản 在越南语中意思是「文件」,词性为名词。书面,文本,文件。
văn bản 怎么读?
văn bản 有 2 个音节:văn: ngang(平调) · bản: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
văn bản 常用吗?
văn bản 在越南语最常用的 5000 个词之内。
văn bản 怎么造句?
例如:Vui lòng đọc kỹ văn bản này.(请仔细阅读这份书面文件。);Tôi đang soạn một văn bản mới.(我正在起草一份新书面文件。)。
想真正记住「văn bản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store