忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
so tài
so tài
较量
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— so: ngang(平调) · tài: huyền(低降)
释义
较量,比赛、竞争
常用搭配
so tài cao thấp
较量高下
so tài trực tiếp
直接较量
例句
Hai đội sẽ so tài vào chiều nay.
两队将在今天下午较量。
Chúng ta cùng so tài nhé!
我们来较量一下吧!
出现在这些词条的例句中
cao thấp
高低
动感时刻
bay lượn
飞翔
ra sân
上场
đạp
蹬
nhào tới
扑
trơn
滑
leo
爬
常见问题
较量用越南语怎么说?
「较量」的越南语是 so tài。
so tài 是什么意思?
so tài 在越南语中意思是「较量」,词性为动词。较量,比赛、竞争。
so tài 怎么读?
so tài 有 2 个音节:so: ngang(平调) · tài: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
so tài 怎么造句?
例如:Hai đội sẽ so tài vào chiều nay.(两队将在今天下午较量。);Chúng ta cùng so tài nhé!(我们来较量一下吧!)。
想真正记住「so tài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store