忆单词忆单词

về sau

往后

副词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— về: huyền(低降) · sau: ngang(平调)

về sau 往后

释义

常用搭配

về sau sẽ tốt hơn
往后会更好
về sau nhớ cẩn thận
往后要小心

例句

Về sau tôi sẽ chú ý hơn.
往后我会更注意。
Về sau họ trở thành bạn tốt.
往后他们成了好朋友。

出现在这些词条的例句中

即将发生

常见问题

往后用越南语怎么说?
「往后」的越南语是 về sau。
về sau 是什么意思?
về sau 在越南语中意思是「往后」,词性为副词。以后;日后。
về sau 怎么读?
về sau 有 2 个音节:về: huyền(低降) · sau: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
về sau 怎么造句?
例如:Về sau tôi sẽ chú ý hơn.(往后我会更注意。);Về sau họ trở thành bạn tốt.(往后他们成了好朋友。)。

想真正记住「về sau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练