忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
về sau
về sau
往后
副词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— về: huyền(低降) · sau: ngang(平调)
释义
以后
日后
常用搭配
về sau sẽ tốt hơn
往后会更好
về sau nhớ cẩn thận
往后要小心
例句
Về sau tôi sẽ chú ý hơn.
往后我会更注意。
Về sau họ trở thành bạn tốt.
往后他们成了好朋友。
出现在这些词条的例句中
từ đó
从此
nỗi lo về sau
后顾之忧
từ nay về sau
从今以后
即将发生
đợi đến
等到
nhất định sẽ
必将
đến lúc đó
届时
chờ một chút
稍候
chút nữa
稍后
kịp
来得及
常见问题
往后用越南语怎么说?
「往后」的越南语是 về sau。
về sau 是什么意思?
về sau 在越南语中意思是「往后」,词性为副词。以后;日后。
về sau 怎么读?
về sau 有 2 个音节:về: huyền(低降) · sau: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
về sau 怎么造句?
例如:Về sau tôi sẽ chú ý hơn.(往后我会更注意。);Về sau họ trở thành bạn tốt.(往后他们成了好朋友。)。
想真正记住「về sau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store