忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dọc theo
dọc theo
沿着
介词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dọc: nặng(低促、带喉塞) · theo: ngang(平调)
释义
沿着,顺着
常用搭配
dọc theo con đường
沿着道路
dọc theo bờ sông
沿着河岸
例句
Chúng tôi đi dọc theo bãi biển.
我们沿着海滩走。
Cây mọc dọc theo hàng rào.
树沿着篱笆生长。
空间位置进阶
băng qua
跨
chiều sâu
纵深
tránh xa
远离
trên bờ
岸上
hướng lên
向上
sâu thẳm
深处
常见问题
沿着用越南语怎么说?
「沿着」的越南语是 dọc theo。
dọc theo 是什么意思?
dọc theo 在越南语中意思是「沿着」,词性为介词。沿着,顺着。
dọc theo 怎么读?
dọc theo 有 2 个音节:dọc: nặng(低促、带喉塞) · theo: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dọc theo 怎么造句?
例如:Chúng tôi đi dọc theo bãi biển.(我们沿着海滩走。);Cây mọc dọc theo hàng rào.(树沿着篱笆生长。)。
想真正记住「dọc theo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store