忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
liên doanh
liên doanh
合资
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— liên: ngang(平调) · doanh: ngang(平调)
?
释义
共同出资经营企业
常用搭配
liên doanh với nước ngoài
与国外合资
công ty liên doanh
合资公司
例句
Công ty này liên doanh với Nhật Bản.
这家公司与日本合资。
Chúng tôi muốn liên doanh sản xuất.
我们想合资生产。
工程与合作
giải thể
解体
trì trệ
低迷
gỗ
木材
nhôm
铝
bàn tính
算盘
phía trên
上方
常见问题
合资用越南语怎么说?
「合资」的越南语是 liên doanh。
liên doanh 是什么意思?
liên doanh 在越南语中意思是「合资」,词性为动词。共同出资经营企业。
liên doanh 怎么读?
liên doanh 有 2 个音节:liên: ngang(平调) · doanh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
liên doanh 常用吗?
liên doanh 在越南语最常用的 8000 个词之内。
liên doanh 怎么造句?
例如:Công ty này liên doanh với Nhật Bản.(这家公司与日本合资。);Chúng tôi muốn liên doanh sản xuất.(我们想合资生产。)。
想真正记住「liên doanh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store