忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
O
/
ổn thỏa
同形词:
ổn thoả
ổn thỏa
妥善
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ổn: hỏi(降升) · thỏa: hỏi(降升)
?
释义
妥善
妥当
常用搭配
giải quyết ổn thỏa
妥善解决
ổn thỏa mọi việc
妥善处理一切
例句
Mọi việc đã được ổn thỏa.
一切都已妥善。
Chúng tôi cần một giải pháp ổn thỏa.
我们需要一个妥善的方案。
出现在这些词条的例句中
dàn xếp
摆平
摩托出行
lạ đời
奇葩
mặt mày ủ rũ
愁眉苦脸
bi ai
悲哀
núi tuyết
雪山
chỗ đậu xe
车位
thẻ lên máy bay
登机牌
常见问题
妥善用越南语怎么说?
「妥善」的越南语是 ổn thỏa。
ổn thỏa 是什么意思?
ổn thỏa 在越南语中意思是「妥善」,词性为形容词。妥善;妥当。
ổn thỏa 怎么读?
ổn thỏa 有 2 个音节:ổn: hỏi(降升) · thỏa: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ổn thỏa 常用吗?
ổn thỏa 在越南语最常用的 5000 个词之内。
ổn thỏa 怎么造句?
例如:Mọi việc đã được ổn thỏa.(一切都已妥善。);Chúng tôi cần một giải pháp ổn thỏa.(我们需要一个妥善的方案。)。
想真正记住「ổn thỏa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store