忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cho bú
cho bú
哺乳
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cho: ngang(平调) · bú: sắc(高升)
?
释义
给婴儿喂奶
常用搭配
cho bú mẹ
母亲哺乳
cho bú bình
用奶瓶哺乳
例句
Mẹ đang cho bé bú.
妈妈正在给宝宝哺乳。
Cô ấy cho con bú sữa công thức.
她给孩子哺乳配方奶。
求助与冷静应对
yêu cầu bồi thường
索赔
nóng lòng
迫不及待
thắc mắc
疑问
dỗ
哄
lạnh lùng
冷酷
điềm báo
预兆
常见问题
哺乳用越南语怎么说?
「哺乳」的越南语是 cho bú。
cho bú 是什么意思?
cho bú 在越南语中意思是「哺乳」,词性为动词。给婴儿喂奶。
cho bú 怎么读?
cho bú 有 2 个音节:cho: ngang(平调) · bú: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cho bú 常用吗?
cho bú 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cho bú 怎么造句?
例如:Mẹ đang cho bé bú.(妈妈正在给宝宝哺乳。);Cô ấy cho con bú sữa công thức.(她给孩子哺乳配方奶。)。
想真正记住「cho bú」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store