忆单词忆单词

cho bú

哺乳

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— cho: ngang(平调) · bú: sắc(高升)

cho bú 哺乳

释义

常用搭配

cho bú mẹ
母亲哺乳
cho bú bình
用奶瓶哺乳

例句

Mẹ đang cho bé bú.
妈妈正在给宝宝哺乳。
Cô ấy cho con bú sữa công thức.
她给孩子哺乳配方奶。

身体变化

常见问题

哺乳用越南语怎么说?
「哺乳」的越南语是 cho bú。
cho bú 是什么意思?
cho bú 在越南语中意思是「哺乳」,词性为动词。给婴儿喂奶。
cho bú 怎么读?
cho bú 有 2 个音节:cho: ngang(平调) · bú: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cho bú 怎么造句?
例如:Mẹ đang cho bé bú.(妈妈正在给宝宝哺乳。);Cô ấy cho con bú sữa công thức.(她给孩子哺乳配方奶。)。

想真正记住「cho bú」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练