忆单词忆单词

dấn thân

投身

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— dấn: sắc(高升) · thân: ngang(平调)

dấn thân 投身

释义

常用搭配

dấn thân vào công việc xã hội
投身社会工作
dấn thân học tập
投身学习

例句

Anh ấy dấn thân vào hoạt động tình nguyện.
他投身于志愿活动。
Cô ấy luôn dấn thân vì cộng đồng.
她总是积极投身于社区。

职场进阶路

常见问题

投身用越南语怎么说?
「投身」的越南语是 dấn thân。
dấn thân 是什么意思?
dấn thân 在越南语中意思是「投身」,词性为动词。投身,积极参与。
dấn thân 怎么读?
dấn thân 有 2 个音节:dấn: sắc(高升) · thân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dấn thân 怎么造句?
例如:Anh ấy dấn thân vào hoạt động tình nguyện.(他投身于志愿活动。);Cô ấy luôn dấn thân vì cộng đồng.(她总是积极投身于社区。)。

想真正记住「dấn thân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练