忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dấn thân
dấn thân
投身
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dấn: sắc(高升) · thân: ngang(平调)
释义
投身,积极参与
常用搭配
dấn thân vào công việc xã hội
投身社会工作
dấn thân học tập
投身学习
例句
Anh ấy dấn thân vào hoạt động tình nguyện.
他投身于志愿活动。
Cô ấy luôn dấn thân vì cộng đồng.
她总是积极投身于社区。
职场进阶路
trọng trách
重任
kiêm nhiệm
兼顾
lồng tiếng
配音
chuyên trách
专职
cắt giảm nhân sự
裁员
mưu sinh
谋生
常见问题
投身用越南语怎么说?
「投身」的越南语是 dấn thân。
dấn thân 是什么意思?
dấn thân 在越南语中意思是「投身」,词性为动词。投身,积极参与。
dấn thân 怎么读?
dấn thân 有 2 个音节:dấn: sắc(高升) · thân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dấn thân 怎么造句?
例如:Anh ấy dấn thân vào hoạt động tình nguyện.(他投身于志愿活动。);Cô ấy luôn dấn thân vì cộng đồng.(她总是积极投身于社区。)。
想真正记住「dấn thân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store