忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hàn huyên
hàn huyên
寒暄
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hàn: huyền(低降) · huyên: ngang(平调)
释义
寒暄,问候交谈
常用搭配
hàn huyên tâm sự
寒暄叙旧
hàn huyên đôi câu
寒暄几句
例句
Họ hàn huyên sau nhiều năm gặp lại.
他们多年后重逢寒暄。
Chúng tôi chỉ hàn huyên đôi câu rồi đi.
我们只是寒暄几句就走了。
高效交流场景
xóa bỏ
抹杀
trò chuyện thoải mái
畅谈
đổi chỗ
换位
khen không ngớt
赞不绝口
lơ là
怠慢
mạo muội
冒昧
常见问题
寒暄用越南语怎么说?
「寒暄」的越南语是 hàn huyên。
hàn huyên 是什么意思?
hàn huyên 在越南语中意思是「寒暄」,词性为动词。寒暄,问候交谈。
hàn huyên 怎么读?
hàn huyên 有 2 个音节:hàn: huyền(低降) · huyên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hàn huyên 怎么造句?
例如:Họ hàn huyên sau nhiều năm gặp lại.(他们多年后重逢寒暄。);Chúng tôi chỉ hàn huyên đôi câu rồi đi.(我们只是寒暄几句就走了。)。
想真正记住「hàn huyên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store