忆单词忆单词

hàn huyên

寒暄

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— hàn: huyền(低降) · huyên: ngang(平调)

hàn huyên 寒暄

释义

常用搭配

hàn huyên tâm sự
寒暄叙旧
hàn huyên đôi câu
寒暄几句

例句

Họ hàn huyên sau nhiều năm gặp lại.
他们多年后重逢寒暄。
Chúng tôi chỉ hàn huyên đôi câu rồi đi.
我们只是寒暄几句就走了。

高效交流场景

常见问题

寒暄用越南语怎么说?
「寒暄」的越南语是 hàn huyên。
hàn huyên 是什么意思?
hàn huyên 在越南语中意思是「寒暄」,词性为动词。寒暄,问候交谈。
hàn huyên 怎么读?
hàn huyên 有 2 个音节:hàn: huyền(低降) · huyên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hàn huyên 怎么造句?
例如:Họ hàn huyên sau nhiều năm gặp lại.(他们多年后重逢寒暄。);Chúng tôi chỉ hàn huyên đôi câu rồi đi.(我们只是寒暄几句就走了。)。

想真正记住「hàn huyên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练