忆单词忆单词

không vượt qua được

过不去

动词短语 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— không: ngang(平调) · vượt: nặng(低促、带喉塞) · qua: ngang(平调) · được: nặng(低促、带喉塞)

không vượt qua được 过不去

释义

常用搭配

không vượt qua được kỳ thi
考试过不去
không vượt qua được khó khăn
难关过不去

例句

Tôi không vượt qua được kỳ thi này.
我这次考试过不去。
Có những khó khăn không vượt qua được.
有些困难过不去。

情绪百态

常见问题

过不去用越南语怎么说?
「过不去」的越南语是 không vượt qua được。
không vượt qua được 是什么意思?
không vượt qua được 在越南语中意思是「过不去」,词性为动词短语。过不去,无法通过。
không vượt qua được 怎么读?
không vượt qua được 有 4 个音节:không: ngang(平调) · vượt: nặng(低促、带喉塞) · qua: ngang(平调) · được: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không vượt qua được 怎么造句?
例如:Tôi không vượt qua được kỳ thi này.(我这次考试过不去。);Có những khó khăn không vượt qua được.(有些困难过不去。)。

想真正记住「không vượt qua được」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练