忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
zhihu
zhihu
知乎
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
中国知名问答社区平台
常用搭配
tài khoản Zhihu
知乎账号
bài viết trên Zhihu
知乎文章
例句
Tôi đọc nhiều bài chia sẻ trên Zhihu.
我在知乎上看了很多分享。
Zhihu giúp tôi tìm câu trả lời cho nhiều vấn đề.
知乎帮我解决了很多问题。
玩转网络世界
xiaohongshu
小红书
pinduoduo
拼多多
meituan
美团
an ninh mạng
网络安全
phân tích dữ liệu
数据分析
tài khoản bị khóa
账号被封
常见问题
知乎用越南语怎么说?
「知乎」的越南语是 zhihu。
zhihu 是什么意思?
zhihu 在越南语中意思是「知乎」,词性为名词。中国知名问答社区平台。
zhihu 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
zhihu 怎么造句?
例如:Tôi đọc nhiều bài chia sẻ trên Zhihu.(我在知乎上看了很多分享。);Zhihu giúp tôi tìm câu trả lời cho nhiều vấn đề.(知乎帮我解决了很多问题。)。
想真正记住「zhihu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store