忆单词忆单词

giáo dục

教育

名词 越南语

声调 2 个音节 —— giáo: sắc(高升) · dục: nặng(低促、带喉塞) ?

giáo dục 教育

释义

常用搭配

giáo dục gia đình
家庭教育
giáo dục trẻ em
儿童教育

例句

Giáo dục rất quan trọng.
教育很重要。
Anh ấy làm việc trong ngành giáo dục.
他在教育行业工作。

出现在这些词条的例句中

中小学与留学

常见问题

教育用越南语怎么说?
「教育」的越南语是 giáo dục。
giáo dục 是什么意思?
giáo dục 在越南语中意思是「教育」,词性为名词。教育。
giáo dục 怎么读?
giáo dục 有 2 个音节:giáo: sắc(高升) · dục: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giáo dục 常用吗?
giáo dục 在越南语最常用的 3000 个词之内。
giáo dục 怎么造句?
例如:Giáo dục rất quan trọng.(教育很重要。);Anh ấy làm việc trong ngành giáo dục.(他在教育行业工作。)。

想真正记住「giáo dục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练