忆单词忆单词

同形词:đồng cỏ

động cơ

发动机

名词 越南语

声调 2 个音节 —— động: nặng(低促、带喉塞) · cơ: ngang(平调) ?

động cơ 发动机

释义

常用搭配

động cơ điện
电发动机
động cơ xăng
汽油发动机

例句

Động cơ xe bị hỏng.
汽车发动机坏了。
Máy bay sử dụng động cơ phản lực.
飞机使用喷气发动机。

出现在这些词条的例句中

智能设备

常见问题

发动机用越南语怎么说?
「发动机」的越南语是 động cơ。
động cơ 是什么意思?
động cơ 在越南语中意思是「发动机」,词性为名词。为机械设备提供动力的装置。
động cơ 怎么读?
động cơ 有 2 个音节:động: nặng(低促、带喉塞) · cơ: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
động cơ 常用吗?
động cơ 在越南语最常用的 2000 个词之内。
động cơ 怎么造句?
例如:Động cơ xe bị hỏng.(汽车发动机坏了。);Máy bay sử dụng động cơ phản lực.(飞机使用喷气发动机。)。

想真正记住「động cơ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练