忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
sáng sớm
sáng sớm
一早
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sáng: sắc(高升) · sớm: sắc(高升)
?
释义
清晨,天刚亮的时候
常用搭配
dậy sáng sớm
一早起床
đi làm sáng sớm
一早去上班
例句
Tôi thích đi bộ vào sáng sớm.
我喜欢一早去散步。
Sáng sớm trời rất mát mẻ.
一早天气很凉爽。
出现在这些词条的例句中
chợ
市场
pháo
炮
bán vé
售票
tàu cá
渔船
thợ săn
猎人
quầy báo
报亭
tập kích
突击
buổi sáng
早上
竞技与拼搏
giữa tháng
中旬
những năm gần đây
近年来
sớm muộn
迟早
liêm khiết
廉洁
giọng
口音
ngược
逆
常见问题
一早用越南语怎么说?
「一早」的越南语是 sáng sớm。
sáng sớm 是什么意思?
sáng sớm 在越南语中意思是「一早」,词性为名词。清晨,天刚亮的时候。
sáng sớm 怎么读?
sáng sớm 有 2 个音节:sáng: sắc(高升) · sớm: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sáng sớm 常用吗?
sáng sớm 在越南语最常用的 5000 个词之内。
sáng sớm 怎么造句?
例如:Tôi thích đi bộ vào sáng sớm.(我喜欢一早去散步。);Sáng sớm trời rất mát mẻ.(一早天气很凉爽。)。
想真正记住「sáng sớm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store