忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ôn hòa
ôn hòa
温和
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ôn: ngang(平调) · hòa: huyền(低降)
释义
温和,性格或气候不激烈
常用搭配
tính cách ôn hòa
性格温和
khí hậu ôn hòa
气候温和
例句
Cô ấy rất ôn hòa với mọi người.
她对大家很温和。
Khí hậu ở đây ôn hòa quanh năm.
这里气候全年温和。
出现在这些词条的例句中
khí hậu
气候
性格百态
khỏe mạnh
健全
gương mẫu
模范
hoạt bát
活泼
chính quy
正规
đặc tính
特性
bị động
被动
常见问题
温和用越南语怎么说?
「温和」的越南语是 ôn hòa。
ôn hòa 是什么意思?
ôn hòa 在越南语中意思是「温和」,词性为形容词。温和,性格或气候不激烈。
ôn hòa 怎么读?
ôn hòa 有 2 个音节:ôn: ngang(平调) · hòa: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ôn hòa 怎么造句?
例如:Cô ấy rất ôn hòa với mọi người.(她对大家很温和。);Khí hậu ở đây ôn hòa quanh năm.(这里气候全年温和。)。
想真正记住「ôn hòa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store