忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Hàn Quốc
Hàn Quốc
韩国
名词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— Hàn: huyền(低降) · Quốc: sắc(高升)
释义
韩国(国家名)
常用搭配
nước Hàn Quốc
韩国
người Hàn Quốc
韩国人
例句
Tôi thích phim Hàn Quốc.
我喜欢韩国电影。
Ẩm thực Hàn Quốc rất nổi tiếng.
韩国美食很有名。
出现在这些词条的例句中
lê
梨
mê
着迷
phim truyền hình
电视剧
世界各国
Thái lan
泰国
Nga
俄罗斯
châu Âu
欧洲
Liên Hợp Quốc
联合国
Malaysia
马来西亚
ra nước ngoài
出国
常见问题
韩国用越南语怎么说?
「韩国」的越南语是 Hàn Quốc。
Hàn Quốc 是什么意思?
Hàn Quốc 在越南语中意思是「韩国」,词性为名词。韩国(国家名)。
Hàn Quốc 怎么读?
Hàn Quốc 有 2 个音节:Hàn: huyền(低降) · Quốc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Hàn Quốc 怎么造句?
例如:Tôi thích phim Hàn Quốc.(我喜欢韩国电影。);Ẩm thực Hàn Quốc rất nổi tiếng.(韩国美食很有名。)。
想真正记住「Hàn Quốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store