忆单词忆单词

phiếu giảm giá

优惠券

名词 越南语

声调 3 个音节 —— phiếu: sắc(高升) · giảm: hỏi(降升) · giá: sắc(高升) ?

phiếu giảm giá 优惠券

释义

常用搭配

nhập mã voucher
输入优惠券码
sử dụng voucher
使用优惠券

例句

Tôi có một voucher giảm giá 50%.
我有一张五折优惠券。
Bạn đã sử dụng voucher chưa?
你用过优惠券了吗?

出现在这些词条的例句中

网购与快递

常见问题

优惠券用越南语怎么说?
「优惠券」的越南语是 phiếu giảm giá。
phiếu giảm giá 是什么意思?
phiếu giảm giá 在越南语中意思是「优惠券」,词性为名词。优惠券,可用于折扣或减价的凭证。
phiếu giảm giá 怎么读?
phiếu giảm giá 有 3 个音节:phiếu: sắc(高升) · giảm: hỏi(降升) · giá: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phiếu giảm giá 常用吗?
phiếu giảm giá 在越南语最常用的 8000 个词之内。
phiếu giảm giá 怎么造句?
例如:Tôi có một voucher giảm giá 50%.(我有一张五折优惠券。);Bạn đã sử dụng voucher chưa?(你用过优惠券了吗?)。

想真正记住「phiếu giảm giá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练