忆单词忆单词

hàng không

航空

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hàng: huyền(低降) · không: ngang(平调)

hàng không 航空

释义

常用搭配

hãng hàng không
航空公司
ngành hàng không
航空业

例句

Tôi muốn làm việc trong ngành hàng không.
我想在航空行业工作。
Vé máy bay do hãng hàng không phát hành.
机票由航空公司发行。

出现在这些词条的例句中

出行与运输

常见问题

航空用越南语怎么说?
「航空」的越南语是 hàng không。
hàng không 是什么意思?
hàng không 在越南语中意思是「航空」,词性为名词。航空,指利用飞机等飞行器进行空中运输或相关活动。
hàng không 怎么读?
hàng không 有 2 个音节:hàng: huyền(低降) · không: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hàng không 怎么造句?
例如:Tôi muốn làm việc trong ngành hàng không.(我想在航空行业工作。);Vé máy bay do hãng hàng không phát hành.(机票由航空公司发行。)。

想真正记住「hàng không」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练