忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
không khỏi
không khỏi
不禁
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— không: ngang(平调) · khỏi: hỏi(降升)
?
释义
不禁
情不自禁
常用搭配
không khỏi bật cười
不禁笑出声
không khỏi ngạc nhiên
不禁惊讶
例句
Nghe tin ấy, tôi không khỏi xúc động.
听到那个消息,我不禁感动。
Nhìn cảnh đó, ai cũng không khỏi bật cười.
看到那一幕,大家都不禁笑了。
表达程度词
không mấy
不怎么
siêu lớn
特大
như thể
好似
thịnh hành
盛行
khó khăn lắm mới
好不容易
nhất quán
一贯
常见问题
不禁用越南语怎么说?
「不禁」的越南语是 không khỏi。
không khỏi 是什么意思?
không khỏi 在越南语中意思是「不禁」,词性为短语。不禁;情不自禁。
không khỏi 怎么读?
không khỏi 有 2 个音节:không: ngang(平调) · khỏi: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không khỏi 常用吗?
không khỏi 在越南语最常用的 8000 个词之内。
không khỏi 怎么造句?
例如:Nghe tin ấy, tôi không khỏi xúc động.(听到那个消息,我不禁感动。);Nhìn cảnh đó, ai cũng không khỏi bật cười.(看到那一幕,大家都不禁笑了。)。
想真正记住「không khỏi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store