忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
không mấy
không mấy
不怎么
副词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— không: ngang(平调) · mấy: sắc(高升)
释义
不怎么,不太
常用搭配
không mấy quan trọng
不怎么重要
không mấy vui
不怎么高兴
例句
Tôi không mấy thích món này.
我不怎么喜欢这道菜。
Anh ấy không mấy nói chuyện.
他不怎么说话。
表达程度词
siêu lớn
特大
như thể
好似
thịnh hành
盛行
không khỏi
不禁
khó khăn lắm mới
好不容易
nhất quán
一贯
常见问题
不怎么用越南语怎么说?
「不怎么」的越南语是 không mấy。
không mấy 是什么意思?
không mấy 在越南语中意思是「不怎么」,词性为副词。不怎么,不太。
không mấy 怎么读?
không mấy 有 2 个音节:không: ngang(平调) · mấy: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không mấy 怎么造句?
例如:Tôi không mấy thích món này.(我不怎么喜欢这道菜。);Anh ấy không mấy nói chuyện.(他不怎么说话。)。
想真正记住「không mấy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store