忆单词忆单词

không mấy

不怎么

副词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— không: ngang(平调) · mấy: sắc(高升)

không mấy 不怎么

释义

常用搭配

không mấy quan trọng
不怎么重要
không mấy vui
不怎么高兴

例句

Tôi không mấy thích món này.
我不怎么喜欢这道菜。
Anh ấy không mấy nói chuyện.
他不怎么说话。

表达程度词

常见问题

不怎么用越南语怎么说?
「不怎么」的越南语是 không mấy。
không mấy 是什么意思?
không mấy 在越南语中意思是「不怎么」,词性为副词。不怎么,不太。
không mấy 怎么读?
không mấy 有 2 个音节:không: ngang(平调) · mấy: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không mấy 怎么造句?
例如:Tôi không mấy thích món này.(我不怎么喜欢这道菜。);Anh ấy không mấy nói chuyện.(他不怎么说话。)。

想真正记住「không mấy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练