忆单词忆单词

điện thoại

手机

名词 CEFR A1 越南语

声调 2 个音节 —— điện: nặng(低促、带喉塞) · thoại: nặng(低促、带喉塞)

điện thoại 手机

释义

常用搭配

gọi điện thoại
打手机
sạc điện thoại
给手机充电

例句

Tôi quên mang điện thoại.
我忘带手机了。
Điện thoại của bạn là hãng gì?
你的手机是什么牌子的?

出现在这些词条的例句中

手机装备

常见问题

手机用越南语怎么说?
「手机」的越南语是 điện thoại。
điện thoại 是什么意思?
điện thoại 在越南语中意思是「手机」,词性为名词。手机,便携式电话设备。
điện thoại 怎么读?
điện thoại 有 2 个音节:điện: nặng(低促、带喉塞) · thoại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điện thoại 怎么造句?
例如:Tôi quên mang điện thoại.(我忘带手机了。);Điện thoại của bạn là hãng gì?(你的手机是什么牌子的?)。

想真正记住「điện thoại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练