忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hình elip
hình elip
椭圆
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hình: huyền(低降) · elip: ngang(平调)
?
释义
椭圆形
椭圆图形
常用搭配
hình elip dài
长椭圆
vẽ hình elip
画椭圆
例句
Cô ấy vẽ một hình elip.
她画了一个椭圆。
Quỹ đạo của Trái Đất là hình elip.
地球的轨道是椭圆形。
嘲讽与共鸣
cử tri
选民
hợp xướng
合唱
hiệp ước
条约
tái đắc cử
连任
đáng kể
可观
dự trữ
储备
常见问题
椭圆用越南语怎么说?
「椭圆」的越南语是 hình elip。
hình elip 是什么意思?
hình elip 在越南语中意思是「椭圆」,词性为名词。椭圆形;椭圆图形。
hình elip 怎么读?
hình elip 有 2 个音节:hình: huyền(低降) · elip: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hình elip 怎么造句?
例如:Cô ấy vẽ một hình elip.(她画了一个椭圆。);Quỹ đạo của Trái Đất là hình elip.(地球的轨道是椭圆形。)。
想真正记住「hình elip」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store