忆单词忆单词

同形词:đồng、động、dòng、đóng、đông

đống

堆

名词 越南语

声调 1 个音节 —— đống: sắc(高升) ?

đống 堆

释义

常用搭配

một đống sách
一堆书
đống rác
垃圾堆

例句

Có một đống quần áo trên giường.
床上有一堆衣服。
Anh ấy gom đống giấy lại.
他把一堆纸收拢在一起。

出现在这些词条的例句中

梦想与想象

常见问题

堆用越南语怎么说?
「堆」的越南语是 đống。
đống 是什么意思?
đống 在越南语中意思是「堆」,词性为名词。堆,一堆。
đống 怎么读?
đống 有 1 个音节:đống: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đống 常用吗?
đống 在越南语最常用的 1000 个词之内。
đống 怎么造句?
例如:Có một đống quần áo trên giường.(床上有一堆衣服。);Anh ấy gom đống giấy lại.(他把一堆纸收拢在一起。)。

想真正记住「đống」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练